TRANG CHỦ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG - Xem ngay

BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM NƯỚC

BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM NƯỚC

CLICK VÀO ĐÂY ĐỂ ĐĂNG KÝ XÉT NGHIỆM NƯỚC NGAY HÔM NAY
PHIẾU BÁO GIÁ TỔNG HỢP CHỈ TIÊU XÉT NGHIỆM NƯỚC
                          Kính gửi: Quý Khách hàng
             Trung Tâm Xét Nghiệm thuộc Trường Đại học Y tế công cộng xin gửi tới Quý khách lời chào trân trọng nhất.
             Chúng tôi Xin gửi tới Quý khách báo giá xét nghiệm mẫu nước sinh hoạt theo Quy chuẩn QCVN  01-1:2018/BYT (99 chỉ tiêu) như sau:
SttChỉ tiêu phân tíchNhómĐơn vịĐơn giá
ICác thông số nhóm A   
 Thông số vi sinh vậtAMẫu 
1ColiformAMẫu182,000
2E.Coli hoặc Conform chịu nhiệtAMẫu182,000
 Thông số cảm quan và vô cơAMẫu 
3Arsenic (As)AMẫu150,000
4Clo dư tự doAMẫu70,000
5Độ đụcAMẫu70,000
6Màu sắcAMẫu70,000
7Mùi, vịAMẫu14,000
8pHAMẫu56,000
 Cộng nhóm A  794,000
IICác thông số nhóm B   
 Thông số vi sinh vật   
9Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus)BMẫu136,000
10Trực khuẩn mủ xanh (Ps. Aeruginosa)BMẫu136,000
 Thông số vô cơ   
11Amoni (NH3 và NH4+ tính theo N)BMẫu97,000
12Antimon (Sb)BMẫu126,000
13Bari (Bs)BMẫu126,000
14Bor tính chung cho cả Borat và axit Boric (B)BMẫu126,000
15Cadmi (Cd)BMẫu126,000
16Chì (Plumbum) (Pb)BMẫu126,000
17Chì số PecmanganatBMẫu84,000
18Chloride (Cl-)BMẫu70,000
19Chromi (Cr)BMẫu126,000
20Đồng (Cuprum) (Cu)BMẫu126,000
21Độ cứng, tính theo CaCO3BMẫu80,000
22Fluor (F)BMẫu200,000
23Kẽm (Zincum) (Zn)BMẫu126,000
24Mangan (Mn)BMẫu126,000
25Natri (Na)BMẫu126,000
26Nhôm (Aluminium) (Al)BMẫu126,000
27Nickel (Ni)BMẫu126,000
28Nitrat (NO3- tính theo N)BMẫu140,000
29Nitrit (NO2- tính theo N)BMẫu100,000
30Sắt (Ferrum) (Fe)BMẫu126,000
31Seleni (Se)BMẫu126,000
32SunphatBMẫu90,000
33SunfuaBMẫu85,000
34Thủy ngân (Hydrargyrum) (Hg)BMẫu180,000
35Tổng chất rắn hòa tan (TDS)BMẫu104,000
36Xyanua (CN)BMẫu350,000
 Thông số hữu cơ   
 a. Nhóm Alkan clo hóa   
371,1,1 -TricloroetanBMẫu650,000
381,2 - DicloroetanBMẫu150,000
391,2 - DicloroetenBMẫu150,000
40CacbontetracloruaBMẫu150,000
41DiclorometanBMẫu150,000
42TetracloroetenBMẫu150,000
43TricloroetenBMẫu150,000
44Vinyl cloruaBMẫu150,000
 b. Hydrocacbua thơm   
45BenzenBMẫu150,000
46EtylbenzenBMẫu150,000
47Phenol và dẫn xuất của PhenolBMẫu800,000
48StyrenBMẫu150,000
49ToluenBMẫu150,000
50XylenBMẫu150,000
 c. Nhóm Benzen Clo hóa   
511,2 - DiclorobenzenBMẫu150,000
52MonoclorobenzenBMẫu150,000
53TriclorobenzenBMẫu150,000
 d. Nhóm chất hữu cơ phức tạp   
54AcrylamideBMẫu995,000
55EpiclohydrinBMẫu150,000
56Hexacloro butadienBMẫu150,000
 Thông số hóa chất bảo vệ thực vật   
571,2 - Dibromo - 3 CloropropanBMẫu150,000
581,2 - DicloropropanBMẫu150,000
591,3 - DichloropropenBMẫu150,000
60MolinateBMẫu150,000
61ChlorpyrifosBMẫu150,000
62Permethrin Mg/tBMẫu150,000
63AldicarbBMẫu150,000
64CarbofuranBMẫu150,000
65DDT và các dẫn xuấtBMẫu150,000
66MethoxychlorBMẫu150,000
67AlachlorBMẫu150,000
68ClodaneBMẫu150,000
69ClorotoluronBMẫu150,000
70CyanazineBMẫu150,000
71Atrazine và các dẫn xuất chloro-s- triazineBMẫu150,000
722,4-DBMẫu995,000
732,4 - DBBMẫu250,000
74DichlopropBMẫu250,000
75FenopropBMẫu250,000
76HydroxyatrazineBMẫu150,000
77IsoproturonBMẫu150,000
78MCPABMẫu250,000
79MecopropBMẫu250,000
80PendimetalinBMẫu150,000
81Propanil Uq/LBMẫu150,000
82SimazineBMẫu150,000
83TrifuralinBMẫu150,000
 Thông số hóa chất khử trùng và sản phẩm phụ   
842,4,6 - TriclorophenolBMẫu150,000
85BromatBMẫu200,000
86BromodichloromethaneBMẫu150,000
87BromoformBMẫu150,000
88ChloroformBMẫu150,000
89DibromoacetonitrileBMẫu150,000
90DibromochloromethaneBMẫu150,000
91DichloroacetonitrlleBMẫu150,000
92Dichloroacetic acidBMẫu150,000
93FormaldehydeBMẫu650,000
94MonochloramineBMẫu150,000
95Monochloroacetic acidBMẫu150,000
96Trichloroacetic acidBMẫu150,000
97TrichloroaxetonitrilBMẫu150,000
 Thông số nhiễm xạ   
98Tổng hoạt độ phóng xạ αBMẫu650,000
99Tổng hoạt độ phóng xạ βBMẫu650,000
 Cộng nhóm B  17,956,000
 CỘNG NHÓM A+B  18,750,000
     
Ghi chú: Giá trên đã bao gồm thuế; Giá trên không bao gồm các chi phí lấy mẫu, vận chuyển mẫu, trả kết quả.

Thông tin liên hệ:

TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG
Địa chỉ: Số 1A, đường Đức Thắng, P. Đức Thắng, Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Phone: 033.259.2223
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên
This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.